lặp

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: lặp (Động từ)

Thực hiện hành động hoặc một sự việc nào đó nhiều lần theo thứ tự giống nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi sáng, tôi lặp lại bài học cũ để nhớ lâu hơn."
  • 2."Cô giáo yêu cầu học sinh lặp lại câu hỏi để mọi người đều nghe rõ."
  • 3."Chúng ta cần lặp lại những bước này để đảm bảo mọi thứ được thực hiện chính xác."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lặp (Danh từ)

Sự việc hoặc trạng thái xảy ra nhiều lần cùng một nội dung.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự lặp lại của âm thanh khiến tôi cảm thấy khó chịu."
  • 2."Trong bài kiểm tra, có nhiều phần lặp khiến tôi không tập trung."
  • 3."Lặp lại những sai lầm trong công việc sẽ không mang lại kết quả tốt."

Lưu ý khi sử dụng "lặp"

Lưu ý về động từ

"lặp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"lặp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lặp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lặp"

lặp là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Thực hiện hành động hoặc một sự việc nào đó nhiều lần theo thứ tự giống nhau. Ví dụ: "Mỗi sáng, tôi lặp lại bài học cũ để nhớ lâu hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này