lầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lầu (Danh từ)

Tầng ở trên cùng của một tòa nhà, thường được dùng làm nơi sinh hoạt hoặc làm việc.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay chúng ta sẽ tổ chức bữa tiệc ở lầu hai."
  • 2."Mẹ bảo là lầu ba có view đẹp nhất trong nhà."
  • 3."Tôi thường lên lầu để nghỉ ngơi sau một ngày làm việc mệt nhọc."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lầu (Danh từ)

Một kiến trúc hoặc công trình đặc biệt, như chùa, đền, hay nhà thờ, có tầng cao.

Ví dụ (3)
  • 1."Chùa Một Cột có một lầu rất độc đáo."
  • 2."Lầu chuông của nhà thờ rất nổi tiếng trong thành phố."
  • 3."Nhà lầu cổ kính này thu hút rất nhiều khách du lịch."

Lưu ý khi sử dụng "lầu"

Lưu ý về danh từ

"lầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lầu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lầu"

lầu là danh từ trong tiếng Việt. Tầng ở trên cùng của một tòa nhà, thường được dùng làm nơi sinh hoạt hoặc làm việc. Ví dụ: "Hôm nay chúng ta sẽ tổ chức bữa tiệc ở lầu hai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này