lãnh vực

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lãnh vực (Danh từ)

Một lĩnh vực, phạm vi hoạt động, nghiên cứu hoặc sở thích cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đang học về lãnh vực công nghệ thông tin."
  • 2."Lãnh vực nghệ thuật rất đa dạng với nhiều thể loại khác nhau."
  • 3."Cần phải có kiến thức vững vàng nếu muốn làm việc trong lãnh vực tài chính."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lãnh vực (Danh từ)

Sự chuyên môn hóa trong một ngành nhất định.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy là chuyên gia trong lãnh vực y tế cộng đồng."
  • 2."Công ty đang tìm kiếm nhân viên có kinh nghiệm trong lãnh vực marketing."
  • 3."Lãnh vực giáo dục luôn cần những người tâm huyết với nghề."

Lưu ý khi sử dụng "lãnh vực"

Lưu ý về danh từ

"lãnh vực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lãnh vực" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lãnh vực"

lãnh vực là danh từ trong tiếng Việt. Một lĩnh vực, phạm vi hoạt động, nghiên cứu hoặc sở thích cụ thể. Ví dụ: "Tôi đang học về lãnh vực công nghệ thông tin."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này