láo lếu
Định nghĩa
Nghĩa 1: láo lếu (Tính từ)
Có ý nghĩa kỷ luật không nghiêm túc, thường được dùng để chỉ một người hay nói dối, thường không thành thật.
- 1."Đừng có láo lếu nữa, mọi người đều biết sự thật."
- 2."Cậu ấy thường láo lếu nói mình đi du lịch nước ngoài nhưng thực ra chỉ ở nhà."
- 3."Khi bị điều tra, anh ta vẫn tiếp tục láo lếu mà không hề biết mọi người đã phát hiện ra."
Nghĩa 2: láo lếu (Động từ)
Nói lời không trung thực, gian dối, hoặc không có sự thật.
- 1."Mình ghét phải láo lếu, nói sự thật thì dễ hơn nhiều."
- 2."Nhà hàng này nổi tiếng nhưng không nên láo lếu về chất lượng đồ ăn."
- 3."Khi bị bạn bè bắt lỗi, cô ấy chỉ biết láo lếu chối quanh."
Lưu ý khi sử dụng "láo lếu"
Lưu ý về động từ
"láo lếu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"láo lếu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "láo lếu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "láo lếu"
láo lếu là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Có ý nghĩa kỷ luật không nghiêm túc, thường được dùng để chỉ một người hay nói dối, thường không thành thật. Ví dụ: "Đừng có láo lếu nữa, mọi người đều biết sự thật."
Từ liên quan
lánh nạn
Trốn khỏi một nơi nào đó để tìm sự an toàn, thường là do chiến tranh, thiên tai hoặc sự đe dọa.
láo
(Khẩu ngữ) không đúng, bậy bạ, không tuân theo quy tắc hoặc sự thật.
láo liên
Chỉ sự thiếu chân thật, hay nói dối, hoặc hành động không thành thật.
láo nháo
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ trạng thái lộn xộn, nhiều thứ không sắp xếp theo trật tự.
láo quáo
Chỉ người hoặc hành động có tính chất xốc nổi, không có lý trí, có phần thiếu nghiêm túc.
láo toét
Nói về hành động hoặc lời nói không thành thật, thường nhằm mục đích dối trá.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.