lão làng

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lão làng (Danh từ)

Người có kinh nghiệm hoặc kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực nào đó, thường là trong cộng đồng hoặc lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông ấy là lão làng trong ngành xây dựng, ai cũng đến nhờ ý kiến của ông."
  • 2."Chị ấy đã làm việc trong công ty suốt 20 năm, thật không sai khi gọi chị là lão làng của phòng marketing."
  • 3."Mọi người thường hỏi ý kiến của bác, vì bác là lão làng trong công tác xã hội ở địa phương."
2
Tính từ

Nghĩa 2: lão làng (Tính từ)

Chỉ đặc điểm có thâm niên, dày dạn kinh nghiệm trong một lĩnh vực.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặc dù đã lớn tuổi, nhưng ông vẫn rất năng động và lão làng trong cách tiếp cận vấn đề."
  • 2."Chúng tôi đã mời những chuyên gia lão làng đến để nói chuyện về xu hướng thị trường hiện nay."
  • 3."Cô ấy rất tự tin khi thuyết trình, chứng tỏ mình là một người lão làng trong lĩnh vực này."

Lưu ý khi sử dụng "lão làng"

Lưu ý về tính từ

"lão làng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"lão làng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lão làng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lão làng"

lão làng là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Người có kinh nghiệm hoặc kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực nào đó, thường là trong cộng đồng hoặc lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể. Ví dụ: "Ông ấy là lão làng trong ngành xây dựng, ai cũng đến nhờ ý kiến của ông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này