lão làng
Định nghĩa
Nghĩa 1: lão làng (Danh từ)
Người có kinh nghiệm hoặc kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực nào đó, thường là trong cộng đồng hoặc lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể.
- 1."Ông ấy là lão làng trong ngành xây dựng, ai cũng đến nhờ ý kiến của ông."
- 2."Chị ấy đã làm việc trong công ty suốt 20 năm, thật không sai khi gọi chị là lão làng của phòng marketing."
- 3."Mọi người thường hỏi ý kiến của bác, vì bác là lão làng trong công tác xã hội ở địa phương."
Nghĩa 2: lão làng (Tính từ)
Chỉ đặc điểm có thâm niên, dày dạn kinh nghiệm trong một lĩnh vực.
- 1."Mặc dù đã lớn tuổi, nhưng ông vẫn rất năng động và lão làng trong cách tiếp cận vấn đề."
- 2."Chúng tôi đã mời những chuyên gia lão làng đến để nói chuyện về xu hướng thị trường hiện nay."
- 3."Cô ấy rất tự tin khi thuyết trình, chứng tỏ mình là một người lão làng trong lĩnh vực này."
Lưu ý khi sử dụng "lão làng"
Lưu ý về tính từ
"lão làng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"lão làng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lão làng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lão làng"
lão làng là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Người có kinh nghiệm hoặc kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực nào đó, thường là trong cộng đồng hoặc lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể. Ví dụ: "Ông ấy là lão làng trong ngành xây dựng, ai cũng đến nhờ ý kiến của ông."
Từ liên quan
lão học
Từ viết tắt của 'lão bệnh học', dùng để chỉ chuyên ngành nghiên cứu về các bệnh lý ở người cao tuổi.
lão khoa
Bộ môn y học chuyên chẩn đoán và điều trị các rối loạn thường gặp ở người cao tuổi, cũng như quy trình chăm sóc cho họ.
lão luyện
Người có kỹ năng thành thạo và dày dạn kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.
lão nhiêu
Người đàn ông trên sáu mươi tuổi ở nông thôn, được miễn sưu thuế và tạp dịch dưới chế độ phong kiến, thực dân.
lão nông
Người đàn ông lớn tuổi, có kinh nghiệm làm nông nghiệp lâu năm.
lão nông tri điền
Cụm từ chỉ những người nông dân giàu kinh nghiệm, có kiến thức sâu rộng về nông nghiệp và biết cách canh tác hiệu quả.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.