láu tôm láu cá
Định nghĩa
Nghĩa 1: láu tôm láu cá (Tính từ)
Khôn ngoan, mưu mô, có tính chất lừa gạt hoặc tinh ranh.
- 1."Người này rất láu tôm láu cá, luôn tìm cách đút lót để đạt được mục đích."
- 2."Cô ấy có vẻ láu tôm láu cá, không dễ gì để tin tưởng."
- 3."Anh ta láu tôm láu cá lắm, nên mọi người thường cảnh giác khi giao tiếp."
Nghĩa 2: láu tôm láu cá (Danh từ)
Người có tính chất khôn ngoan, mưu mô, thường hay tính toán để lợi ích cho bản thân.
- 1."Trong công ty, nhiều người gọi anh ấy là 'láu tôm láu cá' vì luôn tìm cách lách luật."
- 2."Cô bé này từ nhỏ đã là một láu tôm láu cá, luôn biết cách để có được đồ chơi mình thích."
- 3."Đừng tự biến mình thành láu tôm láu cá, hãy sống thành thật."
Lưu ý khi sử dụng "láu tôm láu cá"
Lưu ý về tính từ
"láu tôm láu cá" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"láu tôm láu cá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "láu tôm láu cá" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "láu tôm láu cá"
láu tôm láu cá là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Khôn ngoan, mưu mô, có tính chất lừa gạt hoặc tinh ranh. Ví dụ: "Người này rất láu tôm láu cá, luôn tìm cách đút lót để đạt được mục đích."
Từ liên quan
láu lỉnh
Có vẻ thông minh, lanh lợi và có phần nghịch ngợm.
láu ta láu táu
Diễn tả tính cách một người khôn ngoan, nhanh nhạy trong hành động và lời nói, thường mang ý nghĩa có phần lanh lợi nhưng cũng có thể là xảo trá.
láu táu
Từ chỉ người hoặc hành động nhanh nhảu nhưng thiếu chín chắn, có phần hấp tấp.
láy
Lặp lại âm thanh hoặc lời nói để tạo ra một hiệu ứng nhất định trong giao tiếp.
lâm
Gặp phải hoặc rơi vào tình huống không thuận lợi cho bản thân.
lâm bệnh
Trạng thái bị ốm, mắc bệnh, không khỏe mạnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.