lật đật
Định nghĩa
Nghĩa 1: lật đật (Động từ)
Hành động di chuyển theo cách thất thường, không kiểm soát, thường là ngã hoặc lộn nhào.
- 1."Khi chơi trò chơi, bạn nhỏ lật đật ngã xuống đất nhưng vẫn cười."
- 2."Cô bé chạy nhanh quá và bị lật đật khi va phải cây."
- 3."Chú chó trước nhà thường lật đật khi chơi đùa với các bạn."
Nghĩa 2: lật đật (Danh từ)
Một trò chơi dân gian dành cho trẻ em, trong đó người chơi phải lộn nhào hoặc nhảy lên để thể hiện sự nhanh nhẹn.
- 1."Trẻ em trong xóm thường hay chơi trò lật đật mỗi khi có dịp."
- 2."Ở trường, cô giáo dẫn trẻ em ra sân chơi lật đật để rèn luyện sức khỏe."
- 3."Trò lật đật giúp các bạn nhỏ thư giãn sau giờ học căng thẳng."
Lưu ý khi sử dụng "lật đật"
Lưu ý về động từ
"lật đật" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"lật đật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lật đật" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lật đật"
lật đật là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động di chuyển theo cách thất thường, không kiểm soát, thường là ngã hoặc lộn nhào. Ví dụ: "Khi chơi trò chơi, bạn nhỏ lật đật ngã xuống đất nhưng vẫn cười."
Từ liên quan
lật phật
Cụm từ có nghĩa tương tự như phần phật, nhưng mang nghĩa nhẹ hơn.
lật tẩy
(Khẩu ngữ) làm rõ bộ mặt gian dối hoặc những mưu đồ xấu xa đang được che giấu.
lật đà lật đật
Từ dùng để chỉ trạng thái hoặc động thái lộn xộn, không ổn định, thường mang ý nghĩa nhiều hơn so với 'lật đật'.
lật đổ
Hành động làm sụp đổ một chế độ hay quyền lực bằng bạo lực.
lậu
Bệnh hoa liễu dễ lây lan do một loại cầu khuẩn, biểu hiện bằng đau khi tiểu tiện và nước tiểu thường có màu trắng đục.
lậy
Hành động cúi xuống, thường là để thể hiện sự tôn kính hoặc cầu nguyện, tuy ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.