lau
Định nghĩa
Nghĩa 1: lau (Danh từ)
Cây cùng họ với mía, thường mọc hoang thành bụi, có thân cao, xốp, và hoa trắng kết thành bông.
- 1."Bông lau"
- 2."Cánh đồng có nhiều bông lau nở rộ vào mùa hè."
Nghĩa 2: lau (Động từ)
Hành động làm cho một bề mặt khô hoặc sạch bằng cách dùng một vật mềm chà nhẹ lên đó.
- 1."Lau mồ hôi"
- 2."Lau bảng"
- 3.""Vì ai nước mắt sụt sùi, Khăn lau không ráo, áo chùi không khô.""
- 4."Sau khi rửa tay, tôi dùng khăn giấy để lau khô."
Lưu ý khi sử dụng "lau"
Lưu ý về động từ
"lau" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"lau" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lau" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lau"
lau là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cây cùng họ với mía, thường mọc hoang thành bụi, có thân cao, xốp, và hoa trắng kết thành bông. Ví dụ: "Bông lau"
Từ liên quan
laser
Dụng cụ phát ra các sóng điện từ đơn sắc nhờ vào bức xạ được kích thích, viết tắt từ tiếng Anh là Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation.
latin
Ngôn ngữ của người La Mã cổ đại, có ảnh hưởng lớn đến nhiều ngôn ngữ hiện đại, bao gồm tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, và tiếng Ý.
latinh
Một loại ngôn ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật và tôn giáo.
lau cha lau chau
Cách nói diễn tả mức độ nhiều hơn so với lau chau.
lau chau
Một loại thức ăn làm từ thịt lợn hoặc gà, thường được làm ngon hơn khi nấu chung với rau và gia vị.
lau chùi
Hành động lau và chùi, làm cho vật gì đó sạch sẽ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.