lầu trang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lầu trang (Danh từ)

Phòng riêng của phụ nữ quyền quý thời xưa, thường được sử dụng để trang điểm, thường ở trên lầu.

Ví dụ (3)
  • 1.""Vội vàng lá rụng, hoa rơi, Chàng về thư viện, nàng rời lầu trang.""
  • 2."Trong các câu chuyện cổ, lầu trang thường được miêu tả là nơi phụ nữ thể hiện vẻ đẹp và tài năng của mình."
  • 3."Lầu trang là biểu tượng của sự sang trọng và nét đẹp truyền thống trong văn hóa xưa."

Lưu ý khi sử dụng "lầu trang"

Lưu ý về danh từ

"lầu trang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lầu trang"

lầu trang là danh từ trong tiếng Việt. Phòng riêng của phụ nữ quyền quý thời xưa, thường được sử dụng để trang điểm, thường ở trên lầu. Ví dụ: ""Vội vàng lá rụng, hoa rơi, Chàng về thư viện, nàng rời lầu trang.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này