lão thị
Định nghĩa
Nghĩa 1: lão thị (Tính từ)
Tình trạng mắt của người lớn tuổi, khi khả năng nhìn gần trở nên kém do sự giảm sút của khả năng điều tiết của thủy tinh thể.
- 1."Bà tôi đã bị lão thị, nên bà thường phải dùng kính khi đọc sách."
- 2."Lão thị làm cho ông ấy khó khăn khi muốn xem các chi tiết nhỏ trên báo."
Lưu ý khi sử dụng "lão thị"
Lưu ý về tính từ
"lão thị" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lão thị"
lão thị là tính từ trong tiếng Việt. Tình trạng mắt của người lớn tuổi, khi khả năng nhìn gần trở nên kém do sự giảm sút của khả năng điều tiết của thủy tinh thể. Ví dụ: "Bà tôi đã bị lão thị, nên bà thường phải dùng kính khi đọc sách."
Từ liên quan
lão phu
Từ cổ dùng để chỉ người đàn ông trí thức lớn tuổi trong xã hội phong kiến, được dùng để tự xưng một cách khiêm tốn.
lão suy
Trở nên yếu đuối, không còn sức sống hoặc năng lực như trước, thường liên quan đến tuổi tác.
lão thành
Người già và có nhiều kinh nghiệm, từng trải trong cuộc sống.
lão tướng
(Khẩu ngữ) người đã nhiều tuổi, có tài năng xuất sắc và từng nổi danh trong một lĩnh vực nào đó, thường được nhắc đến trong thể thao.
lè
(Phương ngữ) dùng để chỉ hành động nhè ra.
lè lẹ
(Phương ngữ) nhanh hơn một chút (thường mang ý chỉ thị thúc giục).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.