lập hiến

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: lập hiến (Động từ)

Hành động thiết lập chế độ hiến pháp, quy định những nguyên tắc cơ bản của một quốc gia.

Ví dụ (3)
  • 1."Chính phủ đang hoàn thiện quy trình lập hiến để đảm bảo quyền lợi của công dân."
  • 2."Việc lập hiến là cần thiết để xây dựng một nền tảng vững chắc cho đất nước."
  • 3."Chúng ta cần thảo luận về những điều cần có trong quá trình lập hiến mới."

Lưu ý khi sử dụng "lập hiến"

Lưu ý về động từ

"lập hiến" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "lập hiến"

lập hiến là động từ trong tiếng Việt. Hành động thiết lập chế độ hiến pháp, quy định những nguyên tắc cơ bản của một quốc gia. Ví dụ: "Chính phủ đang hoàn thiện quy trình lập hiến để đảm bảo quyền lợi của công dân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này