lập luận
Định nghĩa
Nghĩa 1: lập luận (Danh từ)
Quá trình hoặc hành động đưa ra lý do, sự kiện để chứng minh hay thuyết phục một quan điểm nào đó.
- 1."Lập luận của cô ấy rất logic và thuyết phục."
- 2."Trong cuộc họp, anh ấy đã đưa ra lập luận mạnh mẽ để bảo vệ ý kiến của mình."
- 3."Lập luận trong bài viết của em không đủ sức thuyết phục bạn đọc."
Nghĩa 2: lập luận (Động từ)
Thực hiện hành động xây dựng một lập luận, bằng cách đưa ra lý do hoặc chứng minh điều gì.
- 1."Em cần phải lập luận rõ ràng hơn khi tranh luận với bạn bè."
- 2."Để thuyết phục người khác, anh ấy đã lập luận rất chặt chẽ."
- 3."Chúng ta sẽ lập luận vấn đề này trong buổi họp tới."
Lưu ý khi sử dụng "lập luận"
Lưu ý về động từ
"lập luận" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"lập luận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lập luận" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lập luận"
lập luận là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Quá trình hoặc hành động đưa ra lý do, sự kiện để chứng minh hay thuyết phục một quan điểm nào đó. Ví dụ: "Lập luận của cô ấy rất logic và thuyết phục."
Từ liên quan
lập hạ
Lập hạ là thời điểm đánh dấu giữa mùa hè và mùa thu, thường xảy ra vào khoảng giữa tháng 8 dương lịch.
lập kế
Hành động tạo ra một kế hoạch hoặc chiến lược để thực hiện một mục tiêu cụ thể.
lập loè
Chỉ trạng thái loé sáng, thường dùng để mô tả ngọn lửa hoặc ánh đèn nhấp nháy.
lập là
Hành động thiết lập hoặc xác nhận một trạng thái, quyết định hay tình huống nào đó.
lập lờ
Có tính chất không rõ ràng, mơ hồ, thường nhằm lẩn tránh hoặc che giấu điều gì.
lập mưu
Sắp xếp, tổ chức một kế hoạch nào đó với mục đích đạt được một lợi ích hoặc kết quả nhất định, thường liên quan đến việc lừa dối hoặc che giấu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.