lập tức
Định nghĩa
Nghĩa 1: lập tức (Phụ từ)
Ngay lập tức, không chần chừ hay chậm trễ.
- 1."Thấy động, lập tức chuồn mất."
- 2."Đang nói lập tức im bặt."
- 3."Khi nghe thấy tiếng kêu, anh ấy lập tức chạy ra ngoài."
- 4."Cô ấy lập tức từ chối lời mời khi biết về địa điểm."
Câu hỏi thường gặp về "lập tức"
lập tức là phụ từ trong tiếng Việt. Ngay lập tức, không chần chừ hay chậm trễ. Ví dụ: "Thấy động, lập tức chuồn mất."
Từ liên quan
lập trình
Tạo ra giải pháp, cấu trúc dữ liệu, viết và kiểm thử chương trình cho máy tính.
lập trình viên
Người chuyên thực hiện lập trình cho máy tính.
lập trường
Chỗ đứng và thái độ khi nhận thức và xử lý một vấn đề.
lập xuân
Tên gọi của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, diễn ra vào ngày 3, 4 hoặc 5 tháng Hai dương lịch, được xem là thời điểm bắt đầu của mùa xuân.
lập đông
Tên gọi của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch truyền thống của Trung Quốc, ứng với ngày 7 hoặc 8 tháng 11 dương lịch, đánh dấu sự khởi đầu của mùa đông.
lật
Hành động trở một vật để thay đổi mặt của nó hoặc làm cho nó nằm ở vị trí khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.