lâu đời
Định nghĩa
Nghĩa 1: lâu đời (Tính từ)
Có lịch sử lâu dài, trải qua nhiều thế hệ.
- 1."Kinh nghiệm lâu đời"
- 2."Truyền thống văn hoá lâu đời"
- 3."Nhà làm nghề dệt vải lâu đời"
- 4."Một phong tục lâu đời của người dân địa phương."
Lưu ý khi sử dụng "lâu đời"
Lưu ý về tính từ
"lâu đời" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lâu đời"
lâu đời là tính từ trong tiếng Việt. Có lịch sử lâu dài, trải qua nhiều thế hệ. Ví dụ: "Kinh nghiệm lâu đời"
Từ liên quan
lâu nay
Khoảng thời gian kéo dài từ một thời điểm nào đó cho đến nay.
lâu nhâu
Hành động xúm đông lại, gây ra sự hỗn loạn hoặc mất trật tự.
lâu đài
Nhà lớn, cao, đẹp và sang trọng, thường được dùng để chỉ các công trình kiến trúc đồ sộ.
lây
Có cùng tình trạng hoặc trạng thái tâm lý, cảm xúc với người khác do có quan hệ gần gũi.
lây dây
Có nghĩa tương tự như 'lây nhây', chỉ sự không dứt khoát, lề mề.
lây lan
Lây và lan ra một cách rộng rãi, thường được dùng để chỉ sự phát tán của một hiện tượng hoặc bệnh tật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.