laptop

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: laptop (Danh từ)

Máy tính xách tay, thiết bị điện tử nhỏ gọn giúp thực hiện các tác vụ như soạn thảo, lướt web, và chơi game.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thường mang laptop đi làm để có thể làm việc mọi lúc, mọi nơi."
  • 2."Cô ấy đã mua một chiếc laptop mới để phục vụ cho việc học đại học."
  • 3."Khi đi du lịch, laptop giúp tôi giữ liên lạc với bạn bè dễ dàng hơn."

Lưu ý khi sử dụng "laptop"

Lưu ý về danh từ

"laptop" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "laptop"

laptop là danh từ trong tiếng Việt. Máy tính xách tay, thiết bị điện tử nhỏ gọn giúp thực hiện các tác vụ như soạn thảo, lướt web, và chơi game. Ví dụ: "Tôi thường mang laptop đi làm để có thể làm việc mọi lúc, mọi nơi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này