lập xuân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lập xuân (Danh từ)

Tên gọi của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, diễn ra vào ngày 3, 4 hoặc 5 tháng Hai dương lịch, được xem là thời điểm bắt đầu của mùa xuân.

Ví dụ (2)
  • 1."Lập xuân là thời điểm mà những bông hoa đầu tiên bắt đầu nở."
  • 2."Mọi người thường tổ chức lễ hội để đón mừng lập xuân."

Lưu ý khi sử dụng "lập xuân"

Lưu ý về danh từ

"lập xuân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lập xuân"

lập xuân là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, diễn ra vào ngày 3, 4 hoặc 5 tháng Hai dương lịch, được xem là thời điểm bắt đầu của mùa xuân. Ví dụ: "Lập xuân là thời điểm mà những bông hoa đầu tiên bắt đầu nở."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này