lạt mềm buộc chặt
Định nghĩa
Nghĩa 1: lạt mềm buộc chặt (Động từ)
Chỉ một hành động hoặc tình huống trong đó một cái gì đó có vẻ không chắc chắn hoặc yếu đuối trở nên bền vững và vững chắc.
- 1."Mặc dù cậu ta đã bắt đầu yếu đuối, nhưng nhờ sự giúp đỡ của bạn bè, cậu đã lấy lại tinh thần và lạt mềm buộc chặt."
- 2."Trong cuộc sống, đôi khi bạn cần phải lạt mềm buộc chặt để vượt qua những khó khăn."
- 3."Chúng ta cần phải lạt mềm buộc chặt những mối quan hệ trong công việc để đạt được thành công."
Lưu ý khi sử dụng "lạt mềm buộc chặt"
Lưu ý về động từ
"lạt mềm buộc chặt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lạt mềm buộc chặt"
lạt mềm buộc chặt là động từ trong tiếng Việt. Chỉ một hành động hoặc tình huống trong đó một cái gì đó có vẻ không chắc chắn hoặc yếu đuối trở nên bền vững và vững chắc. Ví dụ: "Mặc dù cậu ta đã bắt đầu yếu đuối, nhưng nhờ sự giúp đỡ của bạn bè, cậu đã lấy lại tinh thần và lạt mềm buộc chặt."
Từ liên quan
lạp xưởng
Một loại thực phẩm chế biến từ thịt, thường là thịt heo, được làm thành hình ống và có hương vị đặc trưng.
lạt
Dây buộc được làm từ tre, mây hoặc vật liệu tương tự, được chẻ thành những sợi mỏng.
lạt lẽo
Có nghĩa là nhạt nhẽo, không có vị hoặc không làm cho người khác hứng thú.
lạt sạt
Thể hiện cảm giác nhàm chán, không hấp dẫn hoặc không thú vị.
lạu bà lạu bạu
Cách nói diễn tả sự lảm nhảm, nói nhiều mà không có nội dung rõ ràng.
lạu bạu
Từ chỉ hành động phản ánh cảm xúc bực bội, khó chịu, thường đi kèm với lời chửi mắng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.