lạt mềm buộc chặt

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: lạt mềm buộc chặt (Động từ)

Chỉ một hành động hoặc tình huống trong đó một cái gì đó có vẻ không chắc chắn hoặc yếu đuối trở nên bền vững và vững chắc.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặc dù cậu ta đã bắt đầu yếu đuối, nhưng nhờ sự giúp đỡ của bạn bè, cậu đã lấy lại tinh thần và lạt mềm buộc chặt."
  • 2."Trong cuộc sống, đôi khi bạn cần phải lạt mềm buộc chặt để vượt qua những khó khăn."
  • 3."Chúng ta cần phải lạt mềm buộc chặt những mối quan hệ trong công việc để đạt được thành công."

Lưu ý khi sử dụng "lạt mềm buộc chặt"

Lưu ý về động từ

"lạt mềm buộc chặt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "lạt mềm buộc chặt"

lạt mềm buộc chặt là động từ trong tiếng Việt. Chỉ một hành động hoặc tình huống trong đó một cái gì đó có vẻ không chắc chắn hoặc yếu đuối trở nên bền vững và vững chắc. Ví dụ: "Mặc dù cậu ta đã bắt đầu yếu đuối, nhưng nhờ sự giúp đỡ của bạn bè, cậu đã lấy lại tinh thần và lạt mềm buộc chặt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này