lau lách

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lau lách (Danh từ)

Lau lách là cách thức miêu tả các loài cây nhỏ, thường mọc ở những vùng ẩm ướt hoặc ven sông, thể hiện một khung cảnh bình dị và yên tĩnh.

Ví dụ (3)
  • 1.""Bến Tầm Dương canh khuya đưa khách, Quạnh hơi thu lau lách đìu hiu.""
  • 2."Trên đường đi, tôi thấy những bụi lau lách xanh mướt ven sông."
  • 3."Mùa hè, lối đi ven hồ được phủ bởi những đám lau lách, mang lại cảm giác thư giãn."

Lưu ý khi sử dụng "lau lách"

Lưu ý về danh từ

"lau lách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lau lách"

lau lách là danh từ trong tiếng Việt. Lau lách là cách thức miêu tả các loài cây nhỏ, thường mọc ở những vùng ẩm ướt hoặc ven sông, thể hiện một khung cảnh bình dị và yên tĩnh. Ví dụ: ""Bến Tầm Dương canh khuya đưa khách, Quạnh hơi thu lau lách đìu hiu.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này