lão hoá
Định nghĩa
Nghĩa 1: lão hoá (Động từ)
(Cao su, chất dẻo, v.v.) diễn ra quá trình thoái hoá, dẫn đến sự mềm dính hoặc giòn cứng của vật liệu.
- 1."Chiếc lốp lâu ngày đã lão hoá."
- 2."Cái ghế nhựa để ngoài nắng đã lão hoá và dễ gãy."
- 3."Những sản phẩm chất liệu kém thường nhanh chóng lão hoá."
Lưu ý khi sử dụng "lão hoá"
Lưu ý về động từ
"lão hoá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lão hoá"
lão hoá là động từ trong tiếng Việt. (Cao su, chất dẻo, v.v.) diễn ra quá trình thoái hoá, dẫn đến sự mềm dính hoặc giòn cứng của vật liệu. Ví dụ: "Chiếc lốp lâu ngày đã lão hoá."
Từ liên quan
lão
Yếu tố gốc Hán dùng trước để tạo thành danh từ chỉ người thuộc lớp già, thể hiện sự tôn trọng, như: lão nghệ nhân, lão nông, v.v.
lão bộc
(Từ cũ) chỉ người đầy tớ già thời xưa.
lão giả an chi
Một loại thực phẩm chế biến từ thịt, thường dùng trong các bữa ăn truyền thống.
lão học
Từ viết tắt của 'lão bệnh học', dùng để chỉ chuyên ngành nghiên cứu về các bệnh lý ở người cao tuổi.
lão khoa
Bộ môn y học chuyên chẩn đoán và điều trị các rối loạn thường gặp ở người cao tuổi, cũng như quy trình chăm sóc cho họ.
lão luyện
Người có kỹ năng thành thạo và dày dạn kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.