lão suy
Định nghĩa
Nghĩa 1: lão suy (Động từ)
Trở nên yếu đuối, không còn sức sống hoặc năng lực như trước, thường liên quan đến tuổi tác.
- 1."Ông ngoại của tôi đã lão suy sau nhiều năm sống một mình."
- 2."Công việc nặng nhọc khiến sức khỏe của bà ấy lão suy nhanh chóng."
- 3."Nhìn những người già lão suy, tôi cảm thấy day dứt và thương xót."
Nghĩa 2: lão suy (Danh từ)
Tình trạng yếu đuối, giảm sút sức sống, thường do tuổi tác.
- 1."Lão suy thường khiến người già cần nhiều sự chăm sóc hơn."
- 2."Trong lão suy, nhiều người cũng cảm thấy cô đơn và buồn tủi."
- 3."Y học hiện đại đang nghiên cứu nhiều biện pháp giúp ngăn ngừa lão suy."
Lưu ý khi sử dụng "lão suy"
Lưu ý về động từ
"lão suy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"lão suy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lão suy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lão suy"
lão suy là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Trở nên yếu đuối, không còn sức sống hoặc năng lực như trước, thường liên quan đến tuổi tác. Ví dụ: "Ông ngoại của tôi đã lão suy sau nhiều năm sống một mình."
Từ liên quan
lão nông
Người đàn ông lớn tuổi, có kinh nghiệm làm nông nghiệp lâu năm.
lão nông tri điền
Cụm từ chỉ những người nông dân giàu kinh nghiệm, có kiến thức sâu rộng về nông nghiệp và biết cách canh tác hiệu quả.
lão phu
Từ cổ dùng để chỉ người đàn ông trí thức lớn tuổi trong xã hội phong kiến, được dùng để tự xưng một cách khiêm tốn.
lão thành
Người già và có nhiều kinh nghiệm, từng trải trong cuộc sống.
lão thị
Tình trạng mắt của người lớn tuổi, khi khả năng nhìn gần trở nên kém do sự giảm sút của khả năng điều tiết của thủy tinh thể.
lão tướng
(Khẩu ngữ) người đã nhiều tuổi, có tài năng xuất sắc và từng nổi danh trong một lĩnh vực nào đó, thường được nhắc đến trong thể thao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.