láo
Định nghĩa
Nghĩa 1: láo (Tính từ)
(Khẩu ngữ) không đúng, bậy bạ, không tuân theo quy tắc hoặc sự thật.
- 1."Tán láo cho vui."
- 2."Báo cáo láo."
- 3."Anh ấy nói láo mãi mà không biết xấu hổ."
- 4."Đừng láo nữa, nói thật đi!"
Lưu ý khi sử dụng "láo"
Lưu ý về tính từ
"láo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "láo"
láo là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) không đúng, bậy bạ, không tuân theo quy tắc hoặc sự thật. Ví dụ: "Tán láo cho vui."
Từ liên quan
lánh mặt
Trốn tránh, không muốn gặp mặt ai đó hoặc không muốn xuất hiện ở một nơi nào đó.
lánh né
Tránh né để không phải đối diện với những tình huống không mong muốn.
lánh nạn
Trốn khỏi một nơi nào đó để tìm sự an toàn, thường là do chiến tranh, thiên tai hoặc sự đe dọa.
láo liên
Chỉ sự thiếu chân thật, hay nói dối, hoặc hành động không thành thật.
láo lếu
Có ý nghĩa kỷ luật không nghiêm túc, thường được dùng để chỉ một người hay nói dối, thường không thành thật.
láo nháo
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ trạng thái lộn xộn, nhiều thứ không sắp xếp theo trật tự.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.