lấp loé

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: lấp loé (Động từ)

Diễn tả hành động ánh sáng chiếu sáng yếu ớt, nhấp nháy không liên tục.

Ví dụ (3)
  • 1."Đèn pin lấp loé trên đường khi tôi đi bộ về nhà."
  • 2."Ngọn nến lấp loé khi gió thổi qua cửa sổ."
  • 3."Các vì sao lấp loé trên bầu trời đêm tạo ra một khung cảnh đẹp."
2
Tính từ

Nghĩa 2: lấp loé (Tính từ)

Miêu tả trạng thái không ổn định, thường xuyên thay đổi.

Ví dụ (3)
  • 1."Mọi thứ trong cuộc sống đều lấp loé, bạn không thể đoán trước được điều gì."
  • 2."Tâm trạng của cô ấy hôm nay có vẻ lấp loé, lúc thì vui, lúc thì buồn."
  • 3."Thị trường chứng khoán hiện tại thật lấp loé, rất khó để đầu tư an toàn."

Lưu ý khi sử dụng "lấp loé"

Lưu ý về động từ

"lấp loé" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"lấp loé" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "lấp loé" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lấp loé"

lấp loé là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả hành động ánh sáng chiếu sáng yếu ớt, nhấp nháy không liên tục. Ví dụ: "Đèn pin lấp loé trên đường khi tôi đi bộ về nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này