Từ vựng vần L (trang 1/13)
Tổng 2.216 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "L". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- lDùng để nối hai phần của câu hoặc hai câu lại với nhau.
- l,lMột cách viết tắt của chữ cái L trong tiếng Việt hoặc một ký tự đặc biệt thường dùng trong các văn bản.
- laCon lai giữa lừa và ngựa, thường được nuôi để vận chuyển hàng hóa.
- láTừ dùng để chỉ từng đơn vị vật có hình tấm mảnh nhẹ hoặc có hình dạng giống như cái lá.
- làhàng dệt mỏng, thưa được làm từ tơ nõn, thường có màu đen (thời xưa hay sử dụng)
- lả(cây cối) bị ngả rủ xuống, không đủ sức đứng thẳng.
- lạĐáng ngạc nhiên, khó hiểu.
- lá bắcLá ở gốc cuống hoa, thường có hình thái và màu sắc đặc trưng, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của hoa.
- la bànDụng cụ dùng để xác định phương hướng, bao gồm một kim nam châm luôn chỉ về phía bắc và nam (gọi là kim chỉ nam).
- la càHành động đi hoặc ghé thăm một vài địa điểm mà không có mục đích cụ thể.
- lá cải(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ những tờ báo tồi, thường viết tin tức nhảm nhí, không có giá trị thực tiễn.
- lá cẩmCây thân cỏ với lá dài màu xanh thẫm, mọc đối nhau. Hoa của cây thường có màu đỏ hoặc hồng, nở thành bông ở ngọn. Lá được sử dụng để làm bánh và nhuộm xôi.
- lã chã(Nước mắt, mồ hôi) chảy ra liên tục thành những giọt nối tiếp nhau.
- lá chắnVật hoặc cấu trúc có chức năng ngăn chặn sự tấn công từ bên ngoài.
- lá chétBản nhỏ có hình dạng như lá nằm trong một lá kép.
- lá cờ đầuLá cờ đầu chỉ dấu hiệu hoặc vị trí dẫn đầu, thường dùng để nói về người hoặc tổ chức nổi bật trong một lĩnh vực nào đó.
- la đàLảo đảo, choáng váng do say rượu hoặc bia.
- là đàTương tự như 'la đà', thường chỉ trạng thái mềm mại, uyển chuyển.
- la-deSự làm cho giảm giá trị, chất lượng của một cái gì đó.
- lạ đờiĐể chỉ những sự việc hoặc hành động kỳ lạ, chưa từng thấy trước đây.
- la hét(Khẩu ngữ) hét to hoặc nói với âm lượng lớn.
- lạ hoắc(Khẩu ngữ) dùng để chỉ sự kỳ lạ, chưa từng quen biết hoặc chưa từng thấy.
- là hơiLà quá trình xảy ra do sức ép của hơi nước nóng.
- lá képLá có cuống phân nhánh, trong đó mỗi nhánh mang một lá chét.
- lạ kìCảm giác khác biệt hoặc chưa từng thấy, thường dùng để chỉ điều gì đó bất thường hoặc huyền bí.
- là làỞ trạng thái bay hoặc chuyển động ngang sát với bề mặt của một vật khác.
- là lạCó sự kỳ lạ hoặc khác biệt nhẹ.
- lá láchBộ phận nằm phía dưới dạ dày, có chức năng điều hòa chất lượng máu trong cơ thể.
- lạ lẫmCảm thấy rất xa lạ do chưa từng thấy hoặc trải qua.
- la làngLa thật to để kêu cứu hoặc báo động cho cả làng xóm.
- lá lành đùm lá ráchMột câu tục ngữ trong tiếng Việt, có ý nghĩa chỉ việc giúp đỡ, che chở những người kém may mắn hơn.
- lá lẩu(Khẩu ngữ) Là từ chỉ các loại lá cây đã rụng hoặc được hái, thường dùng để chỉ một cách tổng quát.
- lá lảu(Phương ngữ, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.)
- la liếmDiễn tả hành động liếm từ chỗ này sang chỗ khác.
- la liệtThể hiện trạng thái, tình hình bị xử lý một cách dàn trải, rải rác, không có thứ tự, hoặc xảy ra một cách đông đảo.
- la lối(Phương ngữ) hò hét hoặc mắng mỏ với âm thanh lớn.
- lả lơiBiểu thị những cử chỉ hoặc lời nói quá thân mật và không đứng đắn trong mối quan hệ nam nữ, thường chỉ về nữ đối với nam.
- lá lốtCây thuộc họ hồ tiêu, gần với trầu không, thường mọc dại hoặc được trồng ở những nơi ẩm mát. Lá có mùi thơm đặc trưng và thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực.
- lạ lùngLạ một cách khó hiểu, hoặc gây ra sự ngạc nhiên.
- là lượtHàng dệt bằng tơ, như gấm, vóc, hoặc các loại vải khác.
- lả lướtChỉ trạng thái mệt mỏi, yếu ớt, không còn sức lực, thường do thời tiết nóng hoặc sức khỏe kém.
- lá mầmLá của cây ở giai đoạn mầm từ hạt.
- lá mặt(Ít dùng) lá dùng để gói bên ngoài bánh, tạo sự đẹp mắt; thường được dùng để chỉ những cách cư xử hoặc đối đãi chỉ mang tính chất xã giao, bề ngoài mà không thật lòng.
- lạ mắtChưa từng thấy trước đây, tạo ra cảm giác mới lạ.
- lạ mặtNgười hoặc vật không quen biết, không rõ nguồn gốc hoặc danh tính.
- lá mặt lá tráiPhần bên ngoài của cây, nơi có khả năng quang hợp và tạo ra thức ăn cho cây.
- lá míaPhần xương sụn mỏng chia đôi khoang mũi.
- lạ miệngĐể chỉ thức ăn mà ít khi được ăn hoặc lần đầu tiên được thưởng thức, vì vậy mang lại cảm giác mới lạ, thường dễ gây thích thú và cảm giác ngon miệng.
- lá ngọc cành vàngBiểu tượng cho vẻ đẹp, tài năng và phẩm hạnh tốt đẹp của một người, thường được dùng để chỉ những người con gái xinh đẹp, hiền thục.
- lá ngónCây bụi leo thuộc họ mã tiền, có lá mọc đối, mặt lá nhẵn và hoa màu vàng hình ống. Toàn cây chứa chất độc, đặc biệt là ở lá và rễ, có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.
- lạ nhàKhông quen thuộc với ngôi nhà hoặc không quen thuộc với nơi ở.
- la ni-naMột loại thực phẩm truyền thống trong ẩm thực Việt Nam, thường được làm từ gạo nếp, có vị ngọt và được gói trong lá chuối.
- la ninaHiện tượng khí hậu gây ra sự giảm nhiệt độ của mặt nước biển ở khu vực nhiệt đới Thái Bình Dương, thường dẫn đến thời tiết lạnh và mưa bão ở nhiều nơi.
- lạ nước lạ cáiChỉ cảm giác hoặc tình huống khi mình ở một nơi mới hoặc gặp gỡ điều gì đó chưa quen thuộc.
- la ó(Số đông người) kêu la ầm ĩ để thể hiện thái độ, thường là phản đối.
- la rầyHành động mắng mỏ hoặc chỉ trích ai đó một cách gay gắt, thường là vì sự sai lầm hoặc hành động chưa đúng.
- lá rụng về cộiCâu này có nghĩa là con cái thường trở về với nguồn gốc, gia đình hoặc nơi mình xuất phát.
- lá sáchLá sách, viết tắt của 'dạ lá sách', thường dùng để chỉ một loại sách giáo khoa hoặc tài liệu học tập.
- lá senBộ phận hình bán nguyệt dùng để lót vòng quanh cổ áo cánh.
- lả tảTừ dùng để miêu tả trạng thái rơi xuống rải rác và liên tiếp của các vật nhẹ và mỏng.
- lạ taiChưa từng nghe hoặc không quen thuộc, gây cảm giác mới mẻ.
- lá thắm(Từ cổ, trong văn chương) lá đỏ; ám chỉ mối quan hệ duyên phận, giúp kết nối tình cảm giữa vợ và chồng.
- lạ thườngỞ mức độ cao, đến mức gây bất ngờ hoặc khiến người ta cảm thấy khác thường.
- lá toạTừ viết tắt chỉ quần lá toạ.
- la trời(Phương ngữ) Có nghĩa là kêu gào, kêu cứu khi gặp khó khăn hoặc bất công.
- la-va-bôMột loại bồn rửa thường được sử dụng trong nhà bếp hoặc phòng tắm, dùng để rửa tay, chén bát, hoặc đồ vật khác.
- laboPhòng thí nghiệm nơi tiến hành các nghiên cứu và thí nghiệm khoa học.
- lác(Phương ngữ) từ chỉ loại cói, thường dùng để làm chiếu.
- lắcHành động lắc hoặc làm cho một vật xoay quanh trục của nó, thường với một chuyển động nhanh.
- lạcCây thuộc họ đậu, có thân bò hoặc đứng, lá kép với bốn lá chét, quả mọc hướng xuống đất, hạt được sử dụng làm thực phẩm hoặc để ép dầu.
- lấc ca lấc cấcRất lấc cấc, tức là cực kỳ khó chịu, lộn xộn.
- lắc cắcTừ mô phỏng những âm thanh ngắn, gọn và không vang, giống như tiếng dùi liên tục gõ vào tang trống.
- lấc cấcCó vẻ ngông nghênh, xấc xược, thiếu tôn trọng.
- lạc đàĐộng vật lớn, có cổ dài, lưng có một hoặc hai bướu, có khả năng nhịn khát và nhịn đói tốt, thường được sử dụng để cưỡi hoặc chở hàng ở sa mạc.
- lác đácThưa và rải rác, mỗi chỗ, mỗi lần chỉ một ít.
- lắc đầuHành động đưa đầu qua lại để biểu hiện sự không đồng ý hoặc không bằng lòng.
- lắc đầu lè lưỡiHành động lắc đầu và lè lưỡi để diễn tả sự không đồng tình hoặc sự ngạc nhiên.
- lạc đềSai hoặc chệch so với yêu cầu nội dung, không theo đúng chủ đề.
- lạc điệuKhông phù hợp hoặc không hòa hợp với ngữ cảnh hoặc không khí chung.
- lạc hầuChức vụ quan văn trong triều đại Hùng Vương, thường phụ trách công việc hành chính và văn thư.
- lạc hậuTình trạng đã trở nên cũ, không còn phù hợp với hoàn cảnh, yêu cầu hay điều kiện mới.
- lạc khoảnDòng chữ nhỏ ghi ngày tháng và tên người thực hiện tác phẩm như vẽ tranh, câu đối, dựng bia, v.v., thường được đặt ở góc phía dưới.
- lắc la lắc lưDi chuyển qua lại, lắc lư liên tục.
- lấc láoChỉ tính cách không nghiêm túc, hay bông đùa, không đáng tin cậy.
- lặc lèDiễn tả trạng thái hoặc hình dáng lôi thôi, không gọn gàng.
- lạc loàiBơ vơ, không có chỗ dựa, vì sống tách biệt khỏi người thân hoặc đồng loại.
- lạc lõngCảm giác cô đơn, không thuộc về nơi nào hoặc không có sự kết nối với người khác.
- lắc lưHành động nghiêng qua nghiêng lại một cách nhẹ nhàng và đều đặn.
- lác mắt(Khẩu ngữ) diễn tả sự ngạc nhiên và thán phục đến mức không thể tin nổi.
- lạc nghiệpĐể chỉ tình trạng hoặc hành động không còn theo đuổi hoặc gắn bó với một nghề nghiệp nào đó.
- lạc nhânHạt lạc đã được bóc vỏ.
- lạc quanTừ dùng để chỉ thái độ có nhiều triển vọng tốt đẹp, đáng tin cậy.
- lạc quan tếuTừ dùng để chỉ sự lạc quan thái quá, thiếu cơ sở thực tiễn.
- lắc rắcTừ mô phỏng âm thanh nhẹ, giòn và phát ra liên tiếp.
- lạc thúThú vui, thường đề cập đến những niềm vui vật chất, cảm xúc.
- lạc tiênCây leo mọc hoang, có lá hình trái tim, mép lá có răng nhỏ, tua cuốn và hoa mọc ở kẽ lá, quả mọng. Thân cây này thường được sử dụng làm thuốc.
- lạc tướngChức quan võ thời Hùng Vương, thường được giao nhiệm vụ chỉ huy đội quân.
- lấc xấcDiễn tả sự lộn xộn, không gọn gàng, hay có những hành động quái dị, không hợp lý.
- lách(Khẩu ngữ) từ viết tắt chỉ lá lách.
- lạchChỗ sâu nhất trong dòng sông.
- lạch bà lạch bạchThể hiện sự liên tiếp và mức độ nhiều hơn so với từ 'lạch bạch'.
- lạch bạchTừ mô phỏng âm thanh phát ra khi bước đi nặng nề, chậm chạp trên mặt đất mềm.
- lách ca lách cáchTừ diễn tả âm thanh lách cách, nhưng với ý nghĩa liên tiếp và kéo dài.
- lạch cà lạch cạchTừ mô tả âm thanh lạch cạch nhưng với ý nghĩa liên tiếp và mức độ nhiều hơn.
- lách cáchTừ mô phỏng âm thanh sắc nét, nhỏ gọn và không đều khi các vật cứng va chạm vào nhau.
- lạch cạchTừ mô phỏng âm thanh gọn và trầm khi vật cứng va chạm vào nhau.
- lách cháchTừ mimicking âm thanh nhẹ nhàng, giống như tiếng nước vỗ hay tiếng chim kêu.
- lạch đạchÝ chỉ một loại âm thanh lạch cạch, thường liên quan đến tiếng nước chảy hoặc tiếng đồ vật va chạm
- lách nháchCó âm thanh nhỏ, nhẹ và không rõ ràng, thường dùng để miêu tả âm thanh của vật. Tương tự như lách chách.
- lạch tà lạch tạchDiễn tả âm thanh hoặc hoạt động liên tiếp và mạnh mẽ hơn so với lạch tạch.
- lách táchTừ mô phỏng các âm thanh nhỏ, gọn và liên tiếp, như tiếng nổ của muối rang.
- lạch tạchTừ dùng để mô phỏng âm thanh giống như tiếng pháo nổ nhỏ, liên tiếp phát ra.
- lạch xà lạch xạchDiễn tả âm thanh rối rít, lộn xộn hơn so với 'lạch xạch'.
- lạch xạchTừ mô phỏng âm thanh nhỏ và trầm, thường là tiếng của những vật nhỏ và cứng va chạm nhẹ vào nhau.
- lai(Phương ngữ) từ chỉ gấu, như quần hoặc áo.
- láiKhéo léo dẫn dắt một hoạt động theo hướng mà mình mong muốn.
- lài(Phương ngữ) từ chỉ loài nhài.
- lãiThu được lợi nhuận vượt chi phí trong quá trình kinh doanh hoặc sản xuất.
- lại(Hơi lỗi thời, Ít dùng) tên gọi chung cho viên chức sơ cấp thực hiện các công việc hành chính trong bộ máy nhà nước phong kiến.
- lái buôn(Từ cũ) người chuyên làm nghề buôn bán lớn và buôn bán đường dài.
- lai căngThể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt trong hành động hoặc thái độ.
- lai dắt(tàu chuyên dụng) kéo và dẫn đường cho tàu khác di chuyển an toàn trên sông biển trong trường hợp có sự cố, tai nạn hoặc gặp trở ngại về luồng lạch.
- lái đòNgười điều khiển hoặc dẫn dắt một chiếc đò, thường là đò ngang qua sông, suối.
- lại gan(Phương ngữ) hành động để thỏa mãn lòng giận dữ hoặc phục thù.
- lại gạoTrở lại trạng thái khô cứng như khi gạo chưa được nấu chín, thường dùng để miêu tả các loại bánh làm từ gạo nếp.
- lai giốngHành động cho con đực và con cái của các giống khác nhau giao phối, hoặc ghép giống cây này với giống cây khác, hay sử dụng biện pháp thụ tinh và giao phấn nhân tạo để tạo ra một giống mới.
- lại giốngHiện tượng khi một số đặc điểm của tổ tiên xa xưa bỗng xuất hiện trở lại.
- lãi gộpKhoản lãi thu được sau khi trừ chi phí vốn từ giá bán, chưa tính đến các chi phí khác như quản lý, vận chuyển.
- lại hồnHồi phục lại sức sống, tinh thần sau khi đã trải qua khó khăn, áp lực.
- lai kinh tếHành động lai giống nhằm sản xuất con giống có hiệu quả kinh tế cao hơn so với giống thuần.
- lai láng(tình cảm) tràn đầy, say mê và nồng nàn.
- lai lịchNguồn gốc và quá trình phát triển đã trải qua của một người hoặc một sự việc.
- lãi lờ(Khẩu ngữ) chỉ lượng lời lãi, lợi nhuận được tạo ra từ một giao dịch.
- lại mâm(Khẩu ngữ) Hành động quay lại nơi đã từng ngồi ăn hoặc tụ tập.
- lại mặtHành động vợ chồng mới cưới đưa nhau về thăm nhà vợ ngay sau ngày đón dâu, theo phong tục cưới xin truyền thống.
- lại mục(Từ cũ) viên chức cấp thấp chuyên thực hiện các công việc văn phòng tại phủ, huyện trong thời phong kiến.
- lại mũiHành động khâu lùi lại một chút so với mũi trước để tạo mũi mới một cách chắc chắn hơn.
- lại ngườiTrở lại trạng thái sức khỏe bình thường sau một thời gian mệt mỏi hoặc suy nhược.
- lai nhaiChậm chạp, kéo dài mà không kết thúc, gây cảm giác khó chịu.
- lài nhài(Ít dùng) có nghĩa tương tự như lải nhải.
- lải nhảiNói đi nói lại mãi một điều gì đó làm cho người nghe cảm thấy nhàm chán hoặc khó chịu.
- lải nhải lài nhài(Khẩu ngữ) diễn tả hành động nói lảm nhảm, nhưng có ý nhấn mạnh hơn so với lải nhài.
- lại quả(Khẩu ngữ) Hành động của bên nhận khi biếu lại một phần quà, tiền bạc, hay tài sản nào đó cho đại diện của bên giao, trong quá trình giao nhận.
- lai raiỞ trạng thái diễn ra chậm rãi, liên tục, không gấp gáp và kéo dài theo thời gian.
- lãi ròngLợi nhuận thực tế mà một cá nhân hoặc tổ chức thu được sau khi trừ đi tất cả các chi phí liên quan đến hoạt động kinh doanh.
- lai sinhKiếp sống tiếp theo, theo thuyết luân hồi trong đạo Phật.
- lãi suấtMức lãi suất là tỷ lệ phần trăm mà người vay phải trả cho người cho vay trên số tiền vay trong một khoảng thời gian nhất định.
- lại sứcTrở lại trạng thái sức khỏe bình thường sau thời gian bị mất sức hoặc yếu đi.
- lai tạoTạo ra một loại mới bằng cách lai giống giữa các cá thể khác nhau.
- lai tạpPha trộn nhiều yếu tố từ các nguồn khác nhau, không thuần nhất.
- lai vãngDi chuyển qua lại, lui tới một nơi nào đó.
- lái xeNgười hành nghề lái ô tô.
- lamNấu cơm bằng ống nứa hoặc ống vầu thay cho nồi, một phương pháp truyền thống ở một số vùng dân tộc thiểu số.
- làmHành động giết mổ và loại bỏ những phần không sử dụng được để chế biến thành thực phẩm.
- lămKhoanh thịt được cắt ra từ cổ của bò hoặc lợn sau khi đã làm thịt.
- lắmTừ chỉ một số lượng được coi là lớn.
- lâmGặp phải hoặc rơi vào tình huống không thuận lợi cho bản thân.
- lấmCó nghĩa là bẩn hoặc dính bẩn, thường dùng để chỉ trạng thái của một vật hoặc người.
- lầm(Phương ngữ) từ chỉ bùn.
- lẫmNơi được quây kín và có mái che, dùng để chứa thóc hoặc các loại nông sản.
- lẩm(Thông tục) chỉ hành động ăn lén lút, thường là trong hoàn cảnh không thoải mái hoặc cần phải giấu giếm.
- lạmVượt quá phạm vi hoặc giới hạn quy định, cho phép.
- làm ảiHành động làm cho đất khô, dễ tơi nát bằng cách cày, cuốc và phơi nắng lâu trước khi gieo trồng vụ mới; ngược với làm dầm.
- làm ănThực hiện hoạt động kinh doanh, thương mại để kiếm lời.
- lầm bà lầm bầmLầm bầm một cách kéo dài, khiến người nghe cảm thấy khó chịu.
- lẩm bà lẩm bẩm(Khẩu ngữ) Nói lẩm bẩm một cách liên tục, khiến người khác cảm thấy khó chịu.
- lầm bầmHành động nhắc nhở, phàn nàn một cách nhỏ nhẹ, thường không rõ ràng.
- lẩm bẩmNói một cách nhỏ nhẹ, đều đều, thường chỉ để bản thân nghe hoặc tự nói với chính mình.
- làm bàn(Khẩu ngữ) ghi bàn thắng trong môn bóng đá.
- làm bạnTrở thành bạn bè với ai đó, thiết lập mối quan hệ bạn bè.
- làm bằngChế tạo hoặc sản xuất một vật gì đó để có thể sử dụng, thường là để phục vụ một mục đích cụ thể.
- làm béLàm cho nhỏ lại về kích thước hoặc mức độ.
- lâm bệnhTrạng thái bị ốm, mắc bệnh, không khỏe mạnh.
- làm bếp(Khẩu ngữ) hành động nấu nướng và chuẩn bị bữa ăn.
- làm bia đỡ đạnChịu trách nhiệm hoặc gánh vác những rủi ro, khó khăn để bảo vệ người khác.
- làm biếngHành động không chịu làm việc, lười biếng trong công việc hay học tập.
- làm bộHành động giả vờ, tạo ra vẻ ngoài như thật.
- làm bộ làm tịchHành động giả bộ, không thật lòng, tạo ra một ấn tượng sai lầm về bản thân hoặc tình huống.
- lâm bồnTình trạng bắt đầu quá trình sinh sản của động vật, trong đó có sự thay đổi về sinh lý và hành vi.
- lẩm ca lẩm cẩm(Khẩu ngữ) có nghĩa là lẩm cẩm, nhưng thể hiện một mức độ nhiều hơn.