lại hồn

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: lại hồn (Động từ)

Hồi phục lại sức sống, tinh thần sau khi đã trải qua khó khăn, áp lực.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau một tuần làm việc căng thẳng, tôi cần đi du lịch để lại hồn."
  • 2."Những lời động viên của bạn bè đã giúp tôi thấy lại hồn và tiếp tục phấn đấu."
  • 3."Cô ấy đã mất nhiều thời gian để tìm lại hồn sau khi thất bại trong kỳ thi."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lại hồn (Danh từ)

Trạng thái tinh thần thoải mái, vui vẻ, hoặc sự hồi phục của tâm hồn.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi nghe bài nhạc yêu thích, tôi cảm thấy lại hồn ngay lập tức."
  • 2."Nhìn thấy nụ cười của con, tôi thấy tâm trạng mình lại hồn hơn."
  • 3."Đọc sách cũng là một cách khiến tôi cảm thấy lại hồn sau những ngày căng thẳng."

Lưu ý khi sử dụng "lại hồn"

Lưu ý về động từ

"lại hồn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"lại hồn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lại hồn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lại hồn"

lại hồn là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hồi phục lại sức sống, tinh thần sau khi đã trải qua khó khăn, áp lực. Ví dụ: "Sau một tuần làm việc căng thẳng, tôi cần đi du lịch để lại hồn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này