lắc lư
Định nghĩa
Nghĩa 1: lắc lư (Động từ)
Hành động nghiêng qua nghiêng lại một cách nhẹ nhàng và đều đặn.
- 1."Con tàu lắc lư theo sóng."
- 2."Đầu lắc lư theo nhạc."
- 3."Chiếc lá lắc lư trong gió."
Lưu ý khi sử dụng "lắc lư"
Lưu ý về động từ
"lắc lư" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lắc lư"
lắc lư là động từ trong tiếng Việt. Hành động nghiêng qua nghiêng lại một cách nhẹ nhàng và đều đặn. Ví dụ: "Con tàu lắc lư theo sóng."
Từ liên quan
lắc
Hành động lắc hoặc làm cho một vật xoay quanh trục của nó, thường với một chuyển động nhanh.
lắc cắc
Từ mô phỏng những âm thanh ngắn, gọn và không vang, giống như tiếng dùi liên tục gõ vào tang trống.
lắc la lắc lư
Di chuyển qua lại, lắc lư liên tục.
lắc rắc
Từ mô phỏng âm thanh nhẹ, giòn và phát ra liên tiếp.
lắc đầu
Hành động đưa đầu qua lại để biểu hiện sự không đồng ý hoặc không bằng lòng.
lắc đầu lè lưỡi
Hành động lắc đầu và lè lưỡi để diễn tả sự không đồng tình hoặc sự ngạc nhiên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.