la bàn
Định nghĩa
Nghĩa 1: la bàn (Danh từ)
Dụng cụ dùng để xác định phương hướng, bao gồm một kim nam châm luôn chỉ về phía bắc và nam (gọi là kim chỉ nam).
- 1."Người đi rừng cần mang theo la bàn để định hướng."
- 2."Khi đi phượt, la bàn là một trong những đồ dùng thiết yếu."
Lưu ý khi sử dụng "la bàn"
Lưu ý về danh từ
"la bàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "la bàn"
la bàn là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ dùng để xác định phương hướng, bao gồm một kim nam châm luôn chỉ về phía bắc và nam (gọi là kim chỉ nam). Ví dụ: "Người đi rừng cần mang theo la bàn để định hướng."
Từ liên quan
l
Dùng để nối hai phần của câu hoặc hai câu lại với nhau.
l,l
Một cách viết tắt của chữ cái L trong tiếng Việt hoặc một ký tự đặc biệt thường dùng trong các văn bản.
la
Con lai giữa lừa và ngựa, thường được nuôi để vận chuyển hàng hóa.
la cà
Hành động đi hoặc ghé thăm một vài địa điểm mà không có mục đích cụ thể.
la hét
(Khẩu ngữ) hét to hoặc nói với âm lượng lớn.
la liếm
Diễn tả hành động liếm từ chỗ này sang chỗ khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.