lá sách

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lá sách (Danh từ)

Lá sách, viết tắt của 'dạ lá sách', thường dùng để chỉ một loại sách giáo khoa hoặc tài liệu học tập.

Ví dụ (2)
  • 1."Hôm nay, em phải mang lá sách đến lớp để học bài mới."
  • 2."Các bạn hãy chuẩn bị lá sách cho buổi thảo luận sắp tới."

Lưu ý khi sử dụng "lá sách"

Lưu ý về danh từ

"lá sách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lá sách"

lá sách là danh từ trong tiếng Việt. Lá sách, viết tắt của 'dạ lá sách', thường dùng để chỉ một loại sách giáo khoa hoặc tài liệu học tập. Ví dụ: "Hôm nay, em phải mang lá sách đến lớp để học bài mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này