lá thắm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lá thắm (Danh từ)

(Từ cổ, trong văn chương) lá đỏ; ám chỉ mối quan hệ duyên phận, giúp kết nối tình cảm giữa vợ và chồng.

Ví dụ (3)
  • 1.""Thâm nghiêm kín cổng cao tường, Cạn dòng lá thắm, dứt đường chim xanh.""
  • 2."Trong thơ, lá thắm thường biểu thị cho tình yêu vĩnh cửu."
  • 3."Những đôi uyên ương tin rằng lá thắm mang lại hạnh phúc cho cuộc sống hôn nhân của họ."

Lưu ý khi sử dụng "lá thắm"

Lưu ý về danh từ

"lá thắm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lá thắm"

lá thắm là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cổ, trong văn chương) lá đỏ; ám chỉ mối quan hệ duyên phận, giúp kết nối tình cảm giữa vợ và chồng. Ví dụ: ""Thâm nghiêm kín cổng cao tường, Cạn dòng lá thắm, dứt đường chim xanh.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này