lá cẩm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lá cẩm (Danh từ)

Cây thân cỏ với lá dài màu xanh thẫm, mọc đối nhau. Hoa của cây thường có màu đỏ hoặc hồng, nở thành bông ở ngọn. Lá được sử dụng để làm bánh và nhuộm xôi.

Ví dụ (2)
  • 1."Lá cẩm được dùng để nhuộm xôi màu xanh rất đẹp."
  • 2."Trong bữa tiệc, người ta thường sử dụng lá cẩm để gói bánh."

Lưu ý khi sử dụng "lá cẩm"

Lưu ý về danh từ

"lá cẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lá cẩm"

lá cẩm là danh từ trong tiếng Việt. Cây thân cỏ với lá dài màu xanh thẫm, mọc đối nhau. Hoa của cây thường có màu đỏ hoặc hồng, nở thành bông ở ngọn. Lá được sử dụng để làm bánh và nhuộm xôi. Ví dụ: "Lá cẩm được dùng để nhuộm xôi màu xanh rất đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này