lai căng
Định nghĩa
Nghĩa 1: lai căng (Tính từ)
Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt trong hành động hoặc thái độ.
- 1."Hôm nay tôi cảm thấy lai căng quá, không thể chờ thêm được nữa."
- 2."Để đạt được mục tiêu, bạn phải có cách làm lai căng và quyết đoán hơn."
- 3."Những lúc khó khăn, tôi luôn cần một tinh thần lai căng để vượt qua thử thách."
Nghĩa 2: lai căng (Động từ)
Hành động làm điều gì đó một cách mạnh mẽ hoặc quyết liệt.
- 1."Chúng ta cần lai căng mà hoàn thành công việc này ngay hôm nay."
- 2."Trong cuộc thi, hãy lai căng và thể hiện khả năng của mình."
- 3."Để thành công, bạn phải biết lai căng và không ngại thử sức."
Lưu ý khi sử dụng "lai căng"
Lưu ý về động từ
"lai căng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"lai căng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "lai căng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lai căng"
lai căng là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt trong hành động hoặc thái độ. Ví dụ: "Hôm nay tôi cảm thấy lai căng quá, không thể chờ thêm được nữa."
Từ liên quan
la-va-bô
Một loại bồn rửa thường được sử dụng trong nhà bếp hoặc phòng tắm, dùng để rửa tay, chén bát, hoặc đồ vật khác.
labo
Phòng thí nghiệm nơi tiến hành các nghiên cứu và thí nghiệm khoa học.
lai
(Phương ngữ) từ chỉ gấu, như quần hoặc áo.
lai dắt
(tàu chuyên dụng) kéo và dẫn đường cho tàu khác di chuyển an toàn trên sông biển trong trường hợp có sự cố, tai nạn hoặc gặp trở ngại về luồng lạch.
lai giống
Hành động cho con đực và con cái của các giống khác nhau giao phối, hoặc ghép giống cây này với giống cây khác, hay sử dụng biện pháp thụ tinh và giao phấn nhân tạo để tạo ra một giống mới.
lai kinh tế
Hành động lai giống nhằm sản xuất con giống có hiệu quả kinh tế cao hơn so với giống thuần.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.