làm bộ
Định nghĩa
Nghĩa 1: làm bộ (Động từ)
Hành động giả vờ, tạo ra vẻ ngoài như thật.
- 1."Làm bộ xấu hổ."
- 2."Làm bộ như không thèm để ý."
- 3."Cô ấy làm bộ không biết chuyện gì đang xảy ra."
- 4."Anh ta làm bộ quan tâm nhưng thực ra không như vậy."
Lưu ý khi sử dụng "làm bộ"
Lưu ý về động từ
"làm bộ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "làm bộ"
làm bộ là động từ trong tiếng Việt. Hành động giả vờ, tạo ra vẻ ngoài như thật. Ví dụ: "Làm bộ xấu hổ."
Từ liên quan
làm bạn
Trở thành bạn bè với ai đó, thiết lập mối quan hệ bạn bè.
làm bằng
Chế tạo hoặc sản xuất một vật gì đó để có thể sử dụng, thường là để phục vụ một mục đích cụ thể.
làm bếp
(Khẩu ngữ) hành động nấu nướng và chuẩn bị bữa ăn.
làm bộ làm tịch
Hành động giả bộ, không thật lòng, tạo ra một ấn tượng sai lầm về bản thân hoặc tình huống.
làm cao
Hành động ra vẻ quan trọng hoặc có giá trị cao để không cần phải làm việc gì.
làm chay
Hành động tổ chức buổi lễ cúng Phật bằng các món đồ chay.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.