lá cải
Định nghĩa
Nghĩa 1: lá cải (Danh từ)
(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ những tờ báo tồi, thường viết tin tức nhảm nhí, không có giá trị thực tiễn.
- 1."Báo lá cải thường không đáng tin cậy."
- 2."Tôi không đọc những bài viết trên báo lá cải."
Lưu ý khi sử dụng "lá cải"
Lưu ý về danh từ
"lá cải" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lá cải"
lá cải là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ những tờ báo tồi, thường viết tin tức nhảm nhí, không có giá trị thực tiễn. Ví dụ: "Báo lá cải thường không đáng tin cậy."
Từ liên quan
lá bắc
Lá ở gốc cuống hoa, thường có hình thái và màu sắc đặc trưng, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của hoa.
lá chét
Bản nhỏ có hình dạng như lá nằm trong một lá kép.
lá chắn
Vật hoặc cấu trúc có chức năng ngăn chặn sự tấn công từ bên ngoài.
lá cẩm
Cây thân cỏ với lá dài màu xanh thẫm, mọc đối nhau. Hoa của cây thường có màu đỏ hoặc hồng, nở thành bông ở ngọn. Lá được sử dụng để làm bánh và nhuộm xôi.
lá cờ đầu
Lá cờ đầu chỉ dấu hiệu hoặc vị trí dẫn đầu, thường dùng để nói về người hoặc tổ chức nổi bật trong một lĩnh vực nào đó.
lá kép
Lá có cuống phân nhánh, trong đó mỗi nhánh mang một lá chét.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.