lá mặt lá trái

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lá mặt lá trái (Danh từ)

Phần bên ngoài của cây, nơi có khả năng quang hợp và tạo ra thức ăn cho cây.

Ví dụ (3)
  • 1."Cây này có lá mặt lá trái rất xanh và tươi tốt."
  • 2."Người làm vườn nên chăm sóc lá mặt lá trái để cây phát triển khỏe mạnh."
  • 3."Trong mùa hè, lá mặt lá trái giúp cây tránh bị khô héo."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lá mặt lá trái (Danh từ)

Một thuật ngữ trong ngôn ngữ nói, chỉ sự khác biệt giữa hai mặt của một vấn đề hoặc tình huống.

Ví dụ (3)
  • 1."Cần nhìn nhận lá mặt lá trái của vấn đề để có quyết định đúng đắn."
  • 2."Thảo luận về lá mặt lá trái giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về quan điểm của nhau."
  • 3."Đôi khi, trong cuộc sống, lá mặt lá trái là điều cần thiết để đạt được sự đồng thuận."

Lưu ý khi sử dụng "lá mặt lá trái"

Lưu ý về danh từ

"lá mặt lá trái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lá mặt lá trái" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lá mặt lá trái"

lá mặt lá trái là danh từ trong tiếng Việt. Phần bên ngoài của cây, nơi có khả năng quang hợp và tạo ra thức ăn cho cây. Ví dụ: "Cây này có lá mặt lá trái rất xanh và tươi tốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này