lá mặt lá trái
Định nghĩa
Nghĩa 1: lá mặt lá trái (Danh từ)
Phần bên ngoài của cây, nơi có khả năng quang hợp và tạo ra thức ăn cho cây.
- 1."Cây này có lá mặt lá trái rất xanh và tươi tốt."
- 2."Người làm vườn nên chăm sóc lá mặt lá trái để cây phát triển khỏe mạnh."
- 3."Trong mùa hè, lá mặt lá trái giúp cây tránh bị khô héo."
Nghĩa 2: lá mặt lá trái (Danh từ)
Một thuật ngữ trong ngôn ngữ nói, chỉ sự khác biệt giữa hai mặt của một vấn đề hoặc tình huống.
- 1."Cần nhìn nhận lá mặt lá trái của vấn đề để có quyết định đúng đắn."
- 2."Thảo luận về lá mặt lá trái giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về quan điểm của nhau."
- 3."Đôi khi, trong cuộc sống, lá mặt lá trái là điều cần thiết để đạt được sự đồng thuận."
Lưu ý khi sử dụng "lá mặt lá trái"
Lưu ý về danh từ
"lá mặt lá trái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lá mặt lá trái" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lá mặt lá trái"
lá mặt lá trái là danh từ trong tiếng Việt. Phần bên ngoài của cây, nơi có khả năng quang hợp và tạo ra thức ăn cho cây. Ví dụ: "Cây này có lá mặt lá trái rất xanh và tươi tốt."
Từ liên quan
lá mía
Phần xương sụn mỏng chia đôi khoang mũi.
lá mầm
Lá của cây ở giai đoạn mầm từ hạt.
lá mặt
(Ít dùng) lá dùng để gói bên ngoài bánh, tạo sự đẹp mắt; thường được dùng để chỉ những cách cư xử hoặc đối đãi chỉ mang tính chất xã giao, bề ngoài mà không thật lòng.
lá ngón
Cây bụi leo thuộc họ mã tiền, có lá mọc đối, mặt lá nhẵn và hoa màu vàng hình ống. Toàn cây chứa chất độc, đặc biệt là ở lá và rễ, có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.
lá ngọc cành vàng
Biểu tượng cho vẻ đẹp, tài năng và phẩm hạnh tốt đẹp của một người, thường được dùng để chỉ những người con gái xinh đẹp, hiền thục.
lá rụng về cội
Câu này có nghĩa là con cái thường trở về với nguồn gốc, gia đình hoặc nơi mình xuất phát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.