lai tạp
Định nghĩa
Nghĩa 1: lai tạp (Động từ)
Pha trộn nhiều yếu tố từ các nguồn khác nhau, không thuần nhất.
- 1."Nói bằng giọng Bắc lai tạp."
- 2."Phong cách thời trang của cô ấy là sự lai tạp giữa cổ điển và hiện đại."
- 3."Âm nhạc của ban nhạc này mang tính lai tạp, kết hợp nhiều thể loại khác nhau."
Lưu ý khi sử dụng "lai tạp"
Lưu ý về động từ
"lai tạp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lai tạp"
lai tạp là động từ trong tiếng Việt. Pha trộn nhiều yếu tố từ các nguồn khác nhau, không thuần nhất. Ví dụ: "Nói bằng giọng Bắc lai tạp."
Từ liên quan
lai rai
Ở trạng thái diễn ra chậm rãi, liên tục, không gấp gáp và kéo dài theo thời gian.
lai sinh
Kiếp sống tiếp theo, theo thuyết luân hồi trong đạo Phật.
lai tạo
Tạo ra một loại mới bằng cách lai giống giữa các cá thể khác nhau.
lai vãng
Di chuyển qua lại, lui tới một nơi nào đó.
lam
Nấu cơm bằng ống nứa hoặc ống vầu thay cho nồi, một phương pháp truyền thống ở một số vùng dân tộc thiểu số.
lam chướng
Một loại bướm thuộc họ bướm đêm, thường có màu sắc sặc sỡ và xuất hiện vào ban đêm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.