lai
Định nghĩa
Nghĩa 1: lai (Danh từ)
(Phương ngữ) từ chỉ gấu, như quần hoặc áo.
- 1."Lai quần"
- 2."Tôi cần mua một chiếc lai mới cho bữa tiệc."
Nghĩa 2: lai (Danh từ)
(Phương ngữ) từ chỉ phân.
- 1."Chiếc nhẫn vàng năm lai"
- 2."Một li một lai cũng không cho"
- 3."Hãy tránh xa những chỗ có lai lúc này."
Nghĩa 3: lai (Động từ)
Lai giống, nghĩa là giao phối giữa các giống khác nhau.
- 1."Cho lừa lai với ngựa"
- 2."Lai các giống ngô để tạo ra giống mới."
- 3."Cam lai bưởi cho sản phẩm chất lượng tốt hơn."
Nghĩa 4: lai (Tính từ)
Pha tạp, có nguồn gốc từ nước ngoài, thường không đồng nhất.
- 1."Kiểu văn lai"
- 2."Món ăn này có hương vị lai từ nhiều nền văn hóa khác nhau."
Nghĩa 5: lai (Động từ)
(Phương tiện vận tải đường thuỷ) Chỉ việc đưa hàng hóa kèm theo khi vận chuyển.
- 1."Ca nô lai phà cập bến"
- 2."Chúng tôi sẽ lai thêm một số thiết bị cần thiết."
Lưu ý khi sử dụng "lai"
Lưu ý về động từ
"lai" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"lai" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"lai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lai" có 5 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lai"
lai là danh từ, động từ, tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) từ chỉ gấu, như quần hoặc áo. Ví dụ: "Lai quần"
Từ liên quan
la-de
Sự làm cho giảm giá trị, chất lượng của một cái gì đó.
la-va-bô
Một loại bồn rửa thường được sử dụng trong nhà bếp hoặc phòng tắm, dùng để rửa tay, chén bát, hoặc đồ vật khác.
labo
Phòng thí nghiệm nơi tiến hành các nghiên cứu và thí nghiệm khoa học.
lai căng
Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt trong hành động hoặc thái độ.
lai dắt
(tàu chuyên dụng) kéo và dẫn đường cho tàu khác di chuyển an toàn trên sông biển trong trường hợp có sự cố, tai nạn hoặc gặp trở ngại về luồng lạch.
lai giống
Hành động cho con đực và con cái của các giống khác nhau giao phối, hoặc ghép giống cây này với giống cây khác, hay sử dụng biện pháp thụ tinh và giao phấn nhân tạo để tạo ra một giống mới.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.