lạc nghiệp
Định nghĩa
Nghĩa 1: lạc nghiệp (Động từ)
Để chỉ tình trạng hoặc hành động không còn theo đuổi hoặc gắn bó với một nghề nghiệp nào đó.
- 1."Sau khi rời phố thị, anh ấy đã lạc nghiệp và không biết nên làm gì tiếp theo."
- 2."Bà nội tôi thường nói rằng nếu lạc nghiệp, hãy tìm lại đam mê của mình."
- 3."Anh ấy đã lạc nghiệp sau khi công ty bị phá sản, giờ đang cố gắng tìm việc mới."
Nghĩa 2: lạc nghiệp (Danh từ)
Tình trạng mất phương hướng trong nghề nghiệp hoặc công việc.
- 1."Nhiều người trẻ hiện nay đang trải qua cảm giác lạc nghiệp vì áp lực từ xã hội."
- 2."Lạc nghiệp có thể gây ra lo âu và stress cho những ai không biết cách định hướng bản thân."
- 3."Việc tìm được nghề nghiệp phù hợp rất quan trọng để tránh tình trạng lạc nghiệp."
Lưu ý khi sử dụng "lạc nghiệp"
Lưu ý về động từ
"lạc nghiệp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"lạc nghiệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lạc nghiệp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lạc nghiệp"
lạc nghiệp là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Để chỉ tình trạng hoặc hành động không còn theo đuổi hoặc gắn bó với một nghề nghiệp nào đó. Ví dụ: "Sau khi rời phố thị, anh ấy đã lạc nghiệp và không biết nên làm gì tiếp theo."
Từ liên quan
lạc khoản
Dòng chữ nhỏ ghi ngày tháng và tên người thực hiện tác phẩm như vẽ tranh, câu đối, dựng bia, v.v., thường được đặt ở góc phía dưới.
lạc loài
Bơ vơ, không có chỗ dựa, vì sống tách biệt khỏi người thân hoặc đồng loại.
lạc lõng
Cảm giác cô đơn, không thuộc về nơi nào hoặc không có sự kết nối với người khác.
lạc nhân
Hạt lạc đã được bóc vỏ.
lạc quan
Từ dùng để chỉ thái độ có nhiều triển vọng tốt đẹp, đáng tin cậy.
lạc quan tếu
Từ dùng để chỉ sự lạc quan thái quá, thiếu cơ sở thực tiễn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.