lãi lờ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lãi lờ (Danh từ)

(Khẩu ngữ) chỉ lượng lời lãi, lợi nhuận được tạo ra từ một giao dịch.

Ví dụ (3)
  • 1."Lời lãi từ việc bán hàng đã cải thiện đáng kể."
  • 2."Chuyến hàng này, lãi lờ chẳng đáng là bao."
  • 3."Nếu doanh thu tăng, thì lãi lờ cũng sẽ cao hơn."

Lưu ý khi sử dụng "lãi lờ"

Lưu ý về danh từ

"lãi lờ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lãi lờ"

lãi lờ là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ lượng lời lãi, lợi nhuận được tạo ra từ một giao dịch. Ví dụ: "Lời lãi từ việc bán hàng đã cải thiện đáng kể."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này