lá kép
Định nghĩa
Nghĩa 1: lá kép (Danh từ)
Lá có cuống phân nhánh, trong đó mỗi nhánh mang một lá chét.
- 1."Đậu, lạc là những cây có lá kép."
- 2."Cây đậu phộng có cấu trúc lá kép rất đặc trưng."
- 3."Nhiều loại cây như đậu hay lạc đều sở hữu lá kép."
Lưu ý khi sử dụng "lá kép"
Lưu ý về danh từ
"lá kép" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lá kép"
lá kép là danh từ trong tiếng Việt. Lá có cuống phân nhánh, trong đó mỗi nhánh mang một lá chét. Ví dụ: "Đậu, lạc là những cây có lá kép."
Từ liên quan
lá cải
(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ những tờ báo tồi, thường viết tin tức nhảm nhí, không có giá trị thực tiễn.
lá cẩm
Cây thân cỏ với lá dài màu xanh thẫm, mọc đối nhau. Hoa của cây thường có màu đỏ hoặc hồng, nở thành bông ở ngọn. Lá được sử dụng để làm bánh và nhuộm xôi.
lá cờ đầu
Lá cờ đầu chỉ dấu hiệu hoặc vị trí dẫn đầu, thường dùng để nói về người hoặc tổ chức nổi bật trong một lĩnh vực nào đó.
lá lành đùm lá rách
Một câu tục ngữ trong tiếng Việt, có ý nghĩa chỉ việc giúp đỡ, che chở những người kém may mắn hơn.
lá lách
Bộ phận nằm phía dưới dạ dày, có chức năng điều hòa chất lượng máu trong cơ thể.
lá lảu
(Phương ngữ, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.)
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.