lai sinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lai sinh (Danh từ)

Kiếp sống tiếp theo, theo thuyết luân hồi trong đạo Phật.

Ví dụ (3)
  • 1.""Muôn vàn tạ chút hậu tình, Ơn này may có lai sinh là còn.""
  • 2."Theo quan niệm Phật giáo, chúng ta sẽ trải qua nhiều kiếp lai sinh cho đến khi đạt được giác ngộ."
  • 3."Mỗi hành động trong kiếp này có thể ảnh hưởng đến lai sinh của chúng ta."

Lưu ý khi sử dụng "lai sinh"

Lưu ý về danh từ

"lai sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lai sinh"

lai sinh là danh từ trong tiếng Việt. Kiếp sống tiếp theo, theo thuyết luân hồi trong đạo Phật. Ví dụ: ""Muôn vàn tạ chút hậu tình, Ơn này may có lai sinh là còn.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này