lâm bồn
Định nghĩa
Nghĩa 1: lâm bồn (Danh từ)
Tình trạng bắt đầu quá trình sinh sản của động vật, trong đó có sự thay đổi về sinh lý và hành vi.
- 1."Con mèo của tôi đã lâm bồn và tôi thấy nó rất nôn nóng."
- 2."Chó thường lâm bồn vào dịp giao mùa khi thời tiết thay đổi."
- 3."Khi con cá lâm bồn, nó sẽ chịu đựng nhiều thay đổi trong cơ thể."
Nghĩa 2: lâm bồn (Động từ)
Hành động xảy ra khi động vật đang trong quá trình sinh đẻ.
- 1."Chúng tôi phải theo dõi con mèo vì nó sắp lâm bồn."
- 2."Mỗi khi chó lâm bồn, chúng tôi chuẩn bị cho nó một không gian yên tĩnh."
- 3."Đã đến lúc xem con cá lâm bồn, chúng tôi rất háo hức."
Lưu ý khi sử dụng "lâm bồn"
Lưu ý về động từ
"lâm bồn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"lâm bồn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lâm bồn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lâm bồn"
lâm bồn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng bắt đầu quá trình sinh sản của động vật, trong đó có sự thay đổi về sinh lý và hành vi. Ví dụ: "Con mèo của tôi đã lâm bồn và tôi thấy nó rất nôn nóng."
Từ liên quan
láy
Lặp lại âm thanh hoặc lời nói để tạo ra một hiệu ứng nhất định trong giao tiếp.
lâm
Gặp phải hoặc rơi vào tình huống không thuận lợi cho bản thân.
lâm bệnh
Trạng thái bị ốm, mắc bệnh, không khỏe mạnh.
lâm chung
Thời điểm cuối đời, lúc mà người ta sắp phải rời khỏi cuộc sống.
lâm học
Lâm học là một ngành học nghiên cứu về rừng và các hệ sinh thái rừng, bao gồm việc quản lý, bảo tồn và phát triển rừng.
lâm li
Có tính chất buồn bã, thương tâm, rất cảm động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.