lạ mắt
Định nghĩa
Nghĩa 1: lạ mắt (Tính từ)
Chưa từng thấy trước đây, tạo ra cảm giác mới lạ.
- 1."Chiếc xe trông rất lạ mắt."
- 2."Lối ăn mặc lạ mắt."
- 3."Bức tranh này thật sự lạ mắt và cuốn hút."
- 4."Món ăn này có hình thức rất lạ mắt."
Lưu ý khi sử dụng "lạ mắt"
Lưu ý về tính từ
"lạ mắt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lạ mắt"
lạ mắt là tính từ trong tiếng Việt. Chưa từng thấy trước đây, tạo ra cảm giác mới lạ. Ví dụ: "Chiếc xe trông rất lạ mắt."
Từ liên quan
lạ lùng
Lạ một cách khó hiểu, hoặc gây ra sự ngạc nhiên.
lạ lẫm
Cảm thấy rất xa lạ do chưa từng thấy hoặc trải qua.
lạ miệng
Để chỉ thức ăn mà ít khi được ăn hoặc lần đầu tiên được thưởng thức, vì vậy mang lại cảm giác mới lạ, thường dễ gây thích thú và cảm giác ngon miệng.
lạ mặt
Người hoặc vật không quen biết, không rõ nguồn gốc hoặc danh tính.
lạ nhà
Không quen thuộc với ngôi nhà hoặc không quen thuộc với nơi ở.
lạ nước lạ cái
Chỉ cảm giác hoặc tình huống khi mình ở một nơi mới hoặc gặp gỡ điều gì đó chưa quen thuộc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.