lạc đà

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lạc đà (Danh từ)

Động vật lớn, có cổ dài, lưng có một hoặc hai bướu, có khả năng nhịn khát và nhịn đói tốt, thường được sử dụng để cưỡi hoặc chở hàng ở sa mạc.

Ví dụ (2)
  • 1."Lạc đà là phương tiện di chuyển phổ biến ở những vùng sa mạc khô cằn."
  • 2."Trong các chuyến đi ở sa mạc, người ta thường thuê lạc đà để dễ dàng mang theo hành lý."

Lưu ý khi sử dụng "lạc đà"

Lưu ý về danh từ

"lạc đà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lạc đà"

lạc đà là danh từ trong tiếng Việt. Động vật lớn, có cổ dài, lưng có một hoặc hai bướu, có khả năng nhịn khát và nhịn đói tốt, thường được sử dụng để cưỡi hoặc chở hàng ở sa mạc. Ví dụ: "Lạc đà là phương tiện di chuyển phổ biến ở những vùng sa mạc khô cằn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này