lai lịch
Định nghĩa
Nghĩa 1: lai lịch (Danh từ)
Nguồn gốc và quá trình phát triển đã trải qua của một người hoặc một sự việc.
- 1."Tìm hiểu lai lịch của đối phương."
- 2."Lai lịch không rõ ràng."
- 3."Cần xác minh lai lịch của nhân viên mới trước khi tuyển dụng."
- 4."Mỗi cá nhân đều có một lai lịch riêng cần được tôn trọng."
Lưu ý khi sử dụng "lai lịch"
Lưu ý về danh từ
"lai lịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lai lịch"
lai lịch là danh từ trong tiếng Việt. Nguồn gốc và quá trình phát triển đã trải qua của một người hoặc một sự việc. Ví dụ: "Tìm hiểu lai lịch của đối phương."
Từ liên quan
lai giống
Hành động cho con đực và con cái của các giống khác nhau giao phối, hoặc ghép giống cây này với giống cây khác, hay sử dụng biện pháp thụ tinh và giao phấn nhân tạo để tạo ra một giống mới.
lai kinh tế
Hành động lai giống nhằm sản xuất con giống có hiệu quả kinh tế cao hơn so với giống thuần.
lai láng
(tình cảm) tràn đầy, say mê và nồng nàn.
lai nhai
Chậm chạp, kéo dài mà không kết thúc, gây cảm giác khó chịu.
lai rai
Ở trạng thái diễn ra chậm rãi, liên tục, không gấp gáp và kéo dài theo thời gian.
lai sinh
Kiếp sống tiếp theo, theo thuyết luân hồi trong đạo Phật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.