lai lịch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lai lịch (Danh từ)

Nguồn gốc và quá trình phát triển đã trải qua của một người hoặc một sự việc.

Ví dụ (4)
  • 1."Tìm hiểu lai lịch của đối phương."
  • 2."Lai lịch không rõ ràng."
  • 3."Cần xác minh lai lịch của nhân viên mới trước khi tuyển dụng."
  • 4."Mỗi cá nhân đều có một lai lịch riêng cần được tôn trọng."

Lưu ý khi sử dụng "lai lịch"

Lưu ý về danh từ

"lai lịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lai lịch"

lai lịch là danh từ trong tiếng Việt. Nguồn gốc và quá trình phát triển đã trải qua của một người hoặc một sự việc. Ví dụ: "Tìm hiểu lai lịch của đối phương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này