lăm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lăm (Danh từ)

Khoanh thịt được cắt ra từ cổ của bò hoặc lợn sau khi đã làm thịt.

Ví dụ (2)
  • 1."Miếng lăm của con bò thật tươi ngon."
  • 2."Người đầu bếp đã chế biến món lăm rất đặc biệt."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lăm (Danh từ)

(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ số năm, thường chỉ được sử dụng để đếm sau số hàng chục.

Ví dụ (4)
  • 1."Mười lăm"
  • 2."Hăm lăm (hai mươi lăm)"
  • 3."Bốn lăm"
  • 4."Ba lăm (ba mươi lăm)"

Lưu ý khi sử dụng "lăm"

Lưu ý về danh từ

"lăm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lăm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lăm"

lăm là danh từ trong tiếng Việt. Khoanh thịt được cắt ra từ cổ của bò hoặc lợn sau khi đã làm thịt. Ví dụ: "Miếng lăm của con bò thật tươi ngon."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này