lạc thú
Định nghĩa
Nghĩa 1: lạc thú (Danh từ)
Thú vui, thường đề cập đến những niềm vui vật chất, cảm xúc.
- 1."Tận hưởng lạc thú."
- 2."Cuộc sống đầy ắp lạc thú và hạnh phúc."
- 3."Nhiều người tìm kiếm lạc thú trong các cuộc vui."
Lưu ý khi sử dụng "lạc thú"
Lưu ý về danh từ
"lạc thú" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lạc thú"
lạc thú là danh từ trong tiếng Việt. Thú vui, thường đề cập đến những niềm vui vật chất, cảm xúc. Ví dụ: "Tận hưởng lạc thú."
Từ liên quan
lạc nhân
Hạt lạc đã được bóc vỏ.
lạc quan
Từ dùng để chỉ thái độ có nhiều triển vọng tốt đẹp, đáng tin cậy.
lạc quan tếu
Từ dùng để chỉ sự lạc quan thái quá, thiếu cơ sở thực tiễn.
lạc tiên
Cây leo mọc hoang, có lá hình trái tim, mép lá có răng nhỏ, tua cuốn và hoa mọc ở kẽ lá, quả mọng. Thân cây này thường được sử dụng làm thuốc.
lạc tướng
Chức quan võ thời Hùng Vương, thường được giao nhiệm vụ chỉ huy đội quân.
lạc điệu
Không phù hợp hoặc không hòa hợp với ngữ cảnh hoặc không khí chung.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.