lai láng
Định nghĩa
Nghĩa 1: lai láng (Tính từ)
(tình cảm) tràn đầy, say mê và nồng nàn.
- 1."Hồn thơ lai láng."
- 2.""Tình xưa lai láng khôn hàn, Thong dong lại hỏi ngón đàn ngày xưa.""
- 3."Mắt em lai láng mỗi khi nói về tình yêu."
Lưu ý khi sử dụng "lai láng"
Lưu ý về tính từ
"lai láng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lai láng"
lai láng là tính từ trong tiếng Việt. (tình cảm) tràn đầy, say mê và nồng nàn. Ví dụ: "Hồn thơ lai láng."
Từ liên quan
lai dắt
(tàu chuyên dụng) kéo và dẫn đường cho tàu khác di chuyển an toàn trên sông biển trong trường hợp có sự cố, tai nạn hoặc gặp trở ngại về luồng lạch.
lai giống
Hành động cho con đực và con cái của các giống khác nhau giao phối, hoặc ghép giống cây này với giống cây khác, hay sử dụng biện pháp thụ tinh và giao phấn nhân tạo để tạo ra một giống mới.
lai kinh tế
Hành động lai giống nhằm sản xuất con giống có hiệu quả kinh tế cao hơn so với giống thuần.
lai lịch
Nguồn gốc và quá trình phát triển đã trải qua của một người hoặc một sự việc.
lai nhai
Chậm chạp, kéo dài mà không kết thúc, gây cảm giác khó chịu.
lai rai
Ở trạng thái diễn ra chậm rãi, liên tục, không gấp gáp và kéo dài theo thời gian.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.