lá cờ đầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lá cờ đầu (Danh từ)

Lá cờ đầu chỉ dấu hiệu hoặc vị trí dẫn đầu, thường dùng để nói về người hoặc tổ chức nổi bật trong một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc thi thể thao, đội tuyển của chúng ta đã trở thành lá cờ đầu trong nhiều năm."
  • 2."Công ty đó luôn là lá cờ đầu trong lĩnh vực công nghệ thông tin."
  • 3."Ông ấy là lá cờ đầu trong phong trào bảo vệ môi trường ở địa phương."

Lưu ý khi sử dụng "lá cờ đầu"

Lưu ý về danh từ

"lá cờ đầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lá cờ đầu"

lá cờ đầu là danh từ trong tiếng Việt. Lá cờ đầu chỉ dấu hiệu hoặc vị trí dẫn đầu, thường dùng để nói về người hoặc tổ chức nổi bật trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "Trong cuộc thi thể thao, đội tuyển của chúng ta đã trở thành lá cờ đầu trong nhiều năm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này