làm bia đỡ đạn

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: làm bia đỡ đạn (Động từ)

Chịu trách nhiệm hoặc gánh vác những rủi ro, khó khăn để bảo vệ người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi có tranh cãi, tôi thường là người làm bia đỡ đạn cho bạn bè."
  • 2."Trong cuộc họp, tôi đã làm bia đỡ đạn cho sếp khi có người phản đối ý tưởng của ông."
  • 3."Những người lính đã làm bia đỡ đạn cho đồng đội để mọi người có thể rút lui an toàn."

Lưu ý khi sử dụng "làm bia đỡ đạn"

Lưu ý về động từ

"làm bia đỡ đạn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "làm bia đỡ đạn"

làm bia đỡ đạn là động từ trong tiếng Việt. Chịu trách nhiệm hoặc gánh vác những rủi ro, khó khăn để bảo vệ người khác. Ví dụ: "Khi có tranh cãi, tôi thường là người làm bia đỡ đạn cho bạn bè."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này