lạc quan
Định nghĩa
Nghĩa 1: lạc quan (Tính từ)
Từ dùng để chỉ thái độ có nhiều triển vọng tốt đẹp, đáng tin cậy.
- 1."Tình hình rất lạc quan."
- 2."Cô ấy luôn giữ tinh thần lạc quan dù gặp khó khăn."
- 3."Chúng tôi đang lạc quan về tương lai của dự án này."
Lưu ý khi sử dụng "lạc quan"
Lưu ý về tính từ
"lạc quan" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lạc quan"
lạc quan là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ thái độ có nhiều triển vọng tốt đẹp, đáng tin cậy. Ví dụ: "Tình hình rất lạc quan."
Từ liên quan
lạc lõng
Cảm giác cô đơn, không thuộc về nơi nào hoặc không có sự kết nối với người khác.
lạc nghiệp
Để chỉ tình trạng hoặc hành động không còn theo đuổi hoặc gắn bó với một nghề nghiệp nào đó.
lạc nhân
Hạt lạc đã được bóc vỏ.
lạc quan tếu
Từ dùng để chỉ sự lạc quan thái quá, thiếu cơ sở thực tiễn.
lạc thú
Thú vui, thường đề cập đến những niềm vui vật chất, cảm xúc.
lạc tiên
Cây leo mọc hoang, có lá hình trái tim, mép lá có răng nhỏ, tua cuốn và hoa mọc ở kẽ lá, quả mọng. Thân cây này thường được sử dụng làm thuốc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.