lắc đầu lè lưỡi
Định nghĩa
Nghĩa 1: lắc đầu lè lưỡi (Động từ)
Hành động lắc đầu và lè lưỡi để diễn tả sự không đồng tình hoặc sự ngạc nhiên.
- 1."Khi nghe tin không tốt, anh ấy lắc đầu lè lưỡi liên tục."
- 2."Cô ấy lắc đầu lè lưỡi khi thấy giá cả món đồ quá đắt."
- 3."Mọi người đều lắc đầu lè lưỡi khi chứng kiến hành động kì quặc của anh ta."
Nghĩa 2: lắc đầu lè lưỡi (Danh từ)
Cụm từ biểu thị hành động hoặc trạng thái ngạc nhiên, không đồng tình.
- 1."Tôi thấy lắc đầu lè lưỡi là một cách diễn đạt cảm xúc khá thú vị."
- 2."Trong cuộc họp, có rất nhiều lắc đầu lè lưỡi khi nghe phát biểu từ phía lãnh đạo."
- 3."Lắc đầu lè lưỡi có thể thể hiện sự không đồng tình của nhiều người."
Lưu ý khi sử dụng "lắc đầu lè lưỡi"
Lưu ý về động từ
"lắc đầu lè lưỡi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"lắc đầu lè lưỡi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lắc đầu lè lưỡi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lắc đầu lè lưỡi"
lắc đầu lè lưỡi là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động lắc đầu và lè lưỡi để diễn tả sự không đồng tình hoặc sự ngạc nhiên. Ví dụ: "Khi nghe tin không tốt, anh ấy lắc đầu lè lưỡi liên tục."
Từ liên quan
lắc lư
Hành động nghiêng qua nghiêng lại một cách nhẹ nhàng và đều đặn.
lắc rắc
Từ mô phỏng âm thanh nhẹ, giòn và phát ra liên tiếp.
lắc đầu
Hành động đưa đầu qua lại để biểu hiện sự không đồng ý hoặc không bằng lòng.
lắm
Từ chỉ một số lượng được coi là lớn.
lắm chuyện
(Khẩu ngữ) thường xuyên bày vẽ hoặc tham gia vào những vấn đề không phải của mình, gây ra phiền phức hoặc rắc rối.
lắm mồm
(Khẩu ngữ) Hay nói nhiều và to tiếng một cách ồn ào hoặc không có kiểm soát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.